Bài thi Nói IELTS đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của bạn trong một cuộc phỏng vấn trực tiếp với một giám khảo IELTS đạt tiêu chuẩn trong một phòng thi yên tĩnh.
Bài thi Nói IELTS đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của bạn trong một cuộc phỏng vấn trực tiếp với một giám khảo IELTS đạt tiêu chuẩn trong một phòng thi yên tĩnh.
BẠN HỎI: 04 TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING LÀ GÌ?
Giám khảo sẽ đánh giá kỹ năng nói tiếng Anh của bạn dựa trên 4 tiêu chí chính:
- Mức độ lưu loát và mạch lạc trong diễn đạt - Fluency and Coherence
- Sử dụng vốn từ vựng - Lexical Resource
- Sự đa dạng và độ chính xác của ngữ pháp - Grammatical Range and Accuracy
- Kỹ năng phát âm - Pronunciation
.png)
Kết quả bài thi Nói của bạn sẽ được đánh giá và đưa ra dưới dạng điểm số theo thang điểm từ 0 đến 9, mỗi điểm số tương ứng với một mức năng lực ngôn ngữ Anh.
Để hiểu rõ hơn về các tiêu chí đánh giá được sử dụng bởi các giám khảo IELTS, hãy tìm hiểu thêm về mô tả thang điểm được công bố về bài thi Nói IELTS.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING CỤ THỂ CHO TỪNG BAND (BẢNG MÔ TẢ TIẾNG ANH + TIẾNG VIỆT)
Cùng GEB IELTS tìm hiểu các tiêu chí chấm điểm phần thi Nói trong IELTS dưới đây nhé!

Nguồn: British Council
Cùng GEB IELTS tìm hiểu các tiêu chí chấm điểm phần thi Nói trong IELTS mô tả cụ thể bằng tiếng Việt dưới đây nhé!

NGUỒN: GEB IELTS
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 9
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Nói một cách trôi chảy ít khi lặp lại hoặc tự sửa.
- Các lỗi chủ yếu do nội dung liên quan chứ không phải vấn đề từ vựng hoặc ngữ pháp.
- Nói một cách mạch lạc hoàn toàn phù hợp và có liên kết.
- Phát triển các chủ đề đầy đủ và thích hợp.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Sử dụng từ vựng linh hoạt và chính xác trên mọi chủ đề.
- Sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và chính xác.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Sử dụng một loạt các cấu trúc một cách tự nhiên và phù hợp.
- Tạo ra các cấu trúc nhất quán và chính xác ngoại trừ một số lỗi nhỏ giống như người bản địa.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Sử dụng đầy đủ các kỹ năng phát âm với độ chính xác và tinh tế.
- Duy trì việc sử dụng linh hoạt các đặc điểm phát âm suốt thời gian.
- Dễ hiểu.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 8
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Nói một cách trôi chảy, hiếm khi lặp lại hoặc tự sửa lỗi.
- Ngập ngừng chủ yếu do tìm nội dung, ý diễn đạt, ít khi phải dừng để tìm từ ngữ hay ngữ pháp.
- Phát triển các chủ đề một cách mạch lạc và phù hợp.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Sử dụng nguồn từ vựng phong phú và linh hoạt để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác đối với mọi chủ đề.
- Sử dụng các từ vựng ít phổ biến và thành ngữ một cách khéo léo, chỉ đôi khi không chính xác trong cách dùng từ và collocation.
- Sử dụng nhiều cách diễn đạt hiệu quả như được yêu cầu.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Sử dụng nhiều và đa dạng các loại cấu trúc một cách linh hoạt.
- Phần lớn các câu không có lỗi, chỉ thỉnh thoảng không phù hợp hoặc mắc các lỗi cơ bản/ lỗi ngẫu nhiên.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Sử dụng nhiều và đa dạng các thành tố phát âm với độ chính xác và sự tinh tế.
- Duy trì nhịp điệu phù hợp, sử dụng linh hoạt trọng âm và ngữ điệu trong các câu nói dài, chỉ thỉnh thoảng mắc lỗi.
- Xuyên suốt bài nói dễ hiểu.
- Accent ảnh hưởng rất ít đến tính dễ hiểu của bài nói.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 7
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Nói một cách trôi chảy, hiếm khi lặp lại hoặc tự sửa lỗi.
- Ngập ngừng chủ yếu do tìm nội dung, ý diễn đạt, ít khi phải dừng để tìm từ ngữ hay ngữ pháp.
- Phát triển các chủ đề một cách mạch lạc và phù hợp.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Sử dụng nguồn từ vựng phong phú và linh hoạt để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác đối với mọi chủ đề.
- Sử dụng các từ vựng ít phổ biến và thành ngữ một cách khéo léo, chỉ đôi khi không chính xác trong cách dùng từ và collocation.
- Sử dụng nhiều cách diễn đạt hiệu quả như được yêu cầu.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Sử dụng nhiều và đa dạng các loại cấu trúc một cách linh hoạt.
- Phần lớn các câu không có lỗi, chỉ thỉnh thoảng không phù hợp hoặc mắc các lỗi cơ bản/ lỗi ngẫu nhiên.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Sử dụng nhiều và đa dạng các thành tố phát âm với độ chính xác và sự tinh tế.
- Duy trì nhịp điệu phù hợp, sử dụng linh hoạt trọng âm và ngữ điệu trong các câu nói dài, chỉ thỉnh thoảng mắc lỗi.
- Xuyên suốt bài nói dễ hiểu.
- Accent ảnh hưởng rất ít đến tính dễ hiểu của bài nói.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 6
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Có khả năng và mong muốn kéo dài câu nói.
- Đôi khi có thể mất độ mạch lạc do thỉnh thoảng lặp lại, tự sửa lỗi hoặc do ngập ngừng.
- Sử dụng nhiều các phép nối và discourse marker* nhưng không phải lúc nào cũng thích hợp.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Có vốn từ vựng đủ rộng để có những cuộc thảo luận dài về nhiều chủ đề.
- Sử dụng từ vựng có thể không phù hợp nhưng vẫn thể hiện ý nghĩa rõ ràng.
- Nhìn chung diễn đạt ý được bằng nhiều cách chính xác.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Sử dụng kết hợp các câu ngắn và phức tạp và đa dạng các cấu trúc nhưng ít linh hoạt.
- Có thể vẫn mắc lỗi thường xuyên với các cấu trúc phức tạp nhưng những lỗi này hiếm khi cản trở quá trình giao tiếp.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Sử dụng được một số các thành tố phát âm nhưng chưa kiểm soát tốt.
- Liên kết các cụm từ một cách phù hợp, nhưng nhịp điệu nói có thể bị ảnh hưởng bởi cách đặt trọng âm và/hoặc tốc độ nói nhanh.
- Sử dụng hiệu quả một số ngữ điệu và trọng âm nhưng điều này không được duy trì xuyên suốt bài nói.
- Nhìn chung bài nói có thể được hiểu xuyên suốt, mặc dù việc phát âm sai các từ đơn hoặc âm đôi khi làm giảm độ rõ ràng.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 5
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Thường có thể duy trì được độ trôi chảy của lời nói nhưng phải lặp lại, tự sửa lỗi và/hoặc nói chậm để có thể nói liên tục.
- Thường ngập ngừng để tìm kiếm những từ vựng và ngữ pháp khá căn bản.
- Có thể lạm dụng (sử dụng quá mức) một số từ nối, phép nối và discourse markers*.
- Tạo ra được những lời nói đơn giản và lưu loát, nhưng việc truyền đạt các nội dung phức tạp hơn thường thiếu trôi chảy.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Có vốn từ vựng đủ rộng để nói được về cả các chủ đề quen thuộc và không quen thuộc nhưng sử dụng từ vựng còn ít linh hoạt.
- Có cố gắng sử dụng nhiều cách để diễn đạt nhưng thường không thành công.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Sử dụng các dạng câu cơ bản một cách hợp lý và chính xác.
- Có sử dụng một số ít các cấu trúc phức tạp hơn, nhưng những cấu trúc này thường có lỗi và có thể phải thay đổi cấu trúc câu.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Thể hiện được tất cả các đặc điểm tích cực của Band 4 và một số, nhưng không phải tất cả các đặc điểm tích cực của Band 6.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 4
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Trong lúc trả lời vẫn có những khoảng dừng đáng chú ý và có thể nói chậm, thường xuyên bị lặp và tự sửa lỗi.
- Liên kết được các câu cơ bản nhưng sử dụng lặp đi lặp lại các phép liên kết đơn giản cũng cùng với những gián đoạn trong độ mạch lạc.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Có vốn từ vựng đủ rộng về các chủ đề quen thuộc. Tuy nhiên chỉ có thể truyền đạt ý nghĩa cơ bản về các chủ đề không quen thuộc và thường xuyên mắc lỗi trong việc lựa chọn từ ngữ.
- Hiếm khi cố gắng thay đổi cách diễn đạt (paraphrase).
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Hình thành được các dạng câu cơ bản và một số câu đơn giản đúng.
- Hiếm khi sử dụng các mệnh đề phụ thuộc, nhìn chung, độ dài của các lượt nói ngắn, các cấu trúc lặp lại nhiều lần và thường mắc lỗi.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Sử dụng được một số ngữ điệu và trọng âm nhưng khả năng kiểm soát còn hạn chế.
- Liên kết được một số cụm từ nhưng nhịp điệu chung của bài nói có nhiều lỗi.
- Phát âm sai các từ đơn và âm thường xuyên, khiến bài nói thiếu tính rõ ràng.
- Gây ra một số khó khăn cho người nghe, một số đoạn có thể không hiểu được.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 3
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Nói với những khoảng dừng dài và thường xuyên để tìm từ vựng.
- Khả năng liên kết các câu đơn còn hạn chế.
- Chỉ đưa ra được những câu trả lời đơn giản và thường không thể truyền tải thông điệp cơ bản.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Chỉ sử dụng được những từ vựng đơn giản để truyền đạt thông tin cá nhân.
- Thiếu vốn từ để diễn đạt nhưng chủ đề ít quen thuộc hơn.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Cố gắng sử dụng các dạng câu cơ bản nhưng có rất nhiều lỗi ngữ pháp ngoại trừ các câu nói có vẻ đã thuộc lòng.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Thể hiện một số đặc điểm của Band 2 và một số, nhưng không phải tất cả các đặc điểm tích cực của Band 4
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 2
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Có các khoảng dừng dài trước hầu hết các từ.
- Có thể nói các từ đơn nhưng khả năng truyền đạt thấp, hầu như không có ý nghĩa giao tiếp.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Có rất ít vốn từ vựng.
- Chỉ nói được những từ đơn, riêng biệt hoặc những câu nói được ghi nhớ.
- Hầu như không thể giao tiếp nếu không dùng biểu cảm gương mặt hay ngôn ngữ cơ thể.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Không thể hình thành các dạng câu cơ bản.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Vận dụng được rất ít các thành tố phát âm.
- Những vấn đề chung về cách truyền đạt ý tưởng ảnh hưởng đến sự cố gắng để nói liền mạch.
- Phát âm sai hầu hết các từ đơn và âm, chỉ truyền đạt được một ít ý nghĩa của câu nói.
- Lời nói thường không thể hiểu được.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 1
Mức độ lưu loát và mạch lạc (Fluency and Coherence):
- Không thể giao tiếp và truyền đạt.
- Bài nói hoàn toàn rời rạc.
Vốn từ vựng (Lexical Resource):
- Không có vốn từ vựng hoặc chỉ biết ít từ đơn.
- Không có sự giao tiếp.
Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):
- Bài nói không đánh giá được ngoại trừ các câu thuộc lòng.
Kỹ năng phát âm (Pronunciation):
- Đôi khi có thể nói một số từ đơn và âm nhưng nhìn chung không có ý nghĩa.
- Bài nói hoàn toàn không thể hiểu được.
BẠN HỎI: TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS SPEAKING BAND 0
Không dự thi
THAM KHẢO THÊM CÁC BÀI VIẾT VỀ KIẾN THỨC IELTS 04 KỸ NĂNG TẠI ĐÂY NHÉ!!!
Chúc các bạn một ngày học tập thật hiệu quả nhé!!!
THÔNG TIN LIÊN HỆ
📞 Hotline: 0933 090 369
📍 Địa chỉ cơ sở mới tại Thủ Đức: Số 7, Đường 149C, Khu dân cư Centana, Trường Lưu, P. Long Trường, TP Thủ Đức.
✨ **Xem thêm feedback và thông tin chi tiết tại: https://gebielts.kiddihub.com/
.png)