phone Hotline : 0933 750 333

dk_icon ĐĂNG KÝ NGAY

Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading test 4

10/07/2025 144 Lượt xem
Mục lục
    Bài viết này cung cấp phân tích toàn bộ Passage 3 trong đề Cambridge IELTS 18 Test 1, kèm giải thích chi tiết từng câu hỏi, dịch song ngữ, và tóm tắt đáp án chuẩn. Tài liệu phù hợp cho thí sinh muốn nâng band Reading, hiểu sâu chiến lược làm bài Matching Information, True/False/Not Given và Multiple Choice.

    Questions 1-6 (True/False/Not Given)

    1. F – 40 năm trước số lượng bướm nhiều hơn, không phải ít hơn (Populations declined over 40 years).

    2. T – Sâu bướm bị ăn bởi chim, dơi, động vật có vú nhỏ (act as prey).

    3. F – ‘Phenology’ liên quan thời gian, không phải địa điểm sự kiện vòng đời (changing the time of year).

    4. NG – Không nói tuổi thọ bướm giảm vì nhiệt độ xuân tăng, chỉ nói chúng thay đổi thời gian sinh sản.

    5. F – Vẫn chưa rõ lý do bướm thích nghi biến đổi khí hậu (“the answer is still unknown”).

    6. T – Dữ liệu lấy từ những người yêu bướm, quan sát bướm không chuyên (“butterfly enthusiasts”).


    Questions 7-13 (Notes completion)

    1. colonies – sống trong những đàn lớn.

    2. spring – xuất hiện đầu mùa xuân.

    3. endangered – có nguy cơ tuyệt chủng cao.

    4. habitats – sống trong môi trường hạn chế.

    5. Europe – đã có thể sinh sản 2 lần/năm ở những vùng ấm áp châu Âu.

    6. southern – tìm thấy ở miền nam nước Anh.

    7. diet – nguyên nhân giảm số lượng có thể do chế độ ăn của sâu bướm.


    Questions 14-17 (Matching paragraph)

    1. C – Nhu cầu kim loại như đồng, nhôm, coban cho pin xe điện tăng nhanh (“demand … is soaring”).

    2. F – Đại dương chiếm khoảng 70% bề mặt Trái Đất (“oceans occupy around 70%”).

    3. E – Cách hình thành khe nhiệt dưới biển, nơi khoáng sản & sinh vật cùng tồn tại (“vents … created when seawater meets magma”).

    4. D – Chưa có quy định toàn cầu về khai thác đáy biển (“global regulatory framework is not yet drafted”).


    Questions 18-23 (Matching people)

    1. D (Mike Johnston) – Hợp lý chuyển sang khai thác biển thay vì tài nguyên đất liền đang cạn kiệt.

    2. B (Julie Hunter et al.) – Khai thác biển sâu bỏ qua tác động tiêu cực lên cộng đồng địa phương.

    3. A (Prof. Upton) – Có nhiều thứ giá trị hơn để khai thác từ biển (dược phẩm) hơn khoáng sản.

    4. E (Verena Tunnicliffe) – Khai thác biển sâu sẽ là tác động phá hủy lớn nhất của con người lên hệ sinh thái biển sâu.

    5. B (Julie Hunter et al.) – Chúng ta biết nhiều về vũ trụ hơn đáy đại dương.

    6. C (Dr. Copley) – Tất cả nhà khoa học đồng ý không nên khai thác ở khe nhiệt biển sâu.


    Questions 24-26 (Summary completion)

    1. waste – khai thác biển sâu có ít hoặc không có chất thải.

    2. machinery – sử dụng lại máy móc đã dùng cho khai thác đất liền.

    3. caution – cần sự thận trọng vì hậu quả tiềm ẩn.


    Questions 27-30 (MCQ)

    1. C – Tác giả mô tả một niềm tin phổ biến về hành vi con người là ích kỷ.

    2. C – Cuốn The Selfish Gene phù hợp với quan điểm xã hội thời đó.

    3. B – Tài nguyên thời tiền sử có lẽ khá phong phú, ít cạnh tranh.

    4. A – Ích kỷ là một phát triển gần đây trong xã hội loài người.


    Questions 31-35 (Summary completion)

    1. egalitarianism – mức độ bình đẳng cao trong xã hội săn bắt hái lượm.

    2. status – ngăn sự khác biệt về địa vị.

    3. hunting – thành công trong săn bắt được trao công cho người khác.

    4. domineering – hành vi độc đoán bị trừng phạt.

    5. autonomy – phụ nữ có mức độ tự chủ cao trong công việc & hôn nhân.


    Questions 36-40 (Yes/No/Not Given)

    1. NG – Không nhắc đến thời điểm số lượng xã hội như !Kung giảm.

    2. N – Người hung hăng không có lợi thế, sẽ bị loại khỏi nhóm.

    3. Y – Hòa bình, hợp tác là tính tự nhiên của con người.

    4. NG – Không đề cập đặc điểm tiêu cực rõ hơn ở nền văn hóa hiện đại.

    5. N – Nghiên cứu động vật cho thấy mối liên hệ giữa thay đổi môi trường & xu hướng hung hăng.


    Nếu cần file Word/PDF dễ in để học hệ thống hoặc tóm gọn key ideas để luyện lại, bạn có thể yêu cầu mình chuẩn bị ngay.

    Bạn đã nói:

    giải thích chi tiết,in đậm phần quan trọng và có dịch song ngữ

    ChatGPT đã nói:

    Dưới đây là giải thích chi tiết, in đậm phần quan trọng, kèm dịch song ngữ cho IELTS Reading Cambridge 18, Test 1, Passage 3, Questions 27–30:


    Câu 27

    Đề:
    What is the writer doing in the first paragraph?
    (Người viết đang làm gì trong đoạn đầu tiên?)

    A. setting out two opposing views about human nature (đưa ra hai quan điểm trái ngược về bản chất con người)
    B. justifying his opinion about our tendency to be greedy (biện minh cho quan điểm của mình về xu hướng tham lam của con người)
    C. describing a commonly held belief about people’s behaviour (mô tả một niềm tin phổ biến về hành vi con người)
    D. explaining why he thinks that humans act in a selfish manner (giải thích tại sao ông cho rằng con người hành xử ích kỷ)

    Thông tin liên quan (tóm):

    Đoạn 1, câu đầu:

    There has long been a general assumption that human beings are essentially selfish.
    (Từ lâu đã tồn tại một giả định chung rằng con người về bản chất là ích kỷ.)

    Cả đoạn đang mô tả niềm tin phổ biến này trong xã hội, không phải là quan điểm của tác giả, cũng không phải so sánh hai quan điểm, hay giải thích lý do.

    Đáp án: C

    Tóm gọn:

    “Tác giả đang mô tả một niềm tin phổ biến rằng con người vốn ích kỷ.”


    Câu 28

    Đề:
    What point is made about Richard Dawkins’ book The Selfish Gene?
    (Quan điểm nào được đưa ra về cuốn The Selfish Gene của Richard Dawkins?)

    A. Its appeal lay in the radical nature of its ideas. (Sức hấp dẫn nằm ở sự cấp tiến của các ý tưởng.)
    B. Its success was due to the scientific support it offered. (Thành công nhờ sự hỗ trợ khoa học.)
    C. It presented a view that was in line with the attitudes of its time. (Trình bày quan điểm phù hợp với tư tưởng thời đó.)
    D. It took an innovative approach to the analysis of human psychology. (Có cách tiếp cận sáng tạo với tâm lý học con người.)

    Thông tin liên quan:

    Đoạn 2:

    Dawkins’ book fitted so well with – and helped to justify – the competitive and individualistic ethos that was so prevalent in late 20th-century societies.
    (Cuốn sách của Dawkins phù hợp với – và giúp biện minh cho – tinh thần cạnh tranh và cá nhân chủ nghĩa vốn phổ biến trong các xã hội cuối thế kỷ 20.)

    Đáp án: C

    Tóm gọn:

    “Quan điểm trong sách phù hợp với tư tưởng cạnh tranh, cá nhân phổ biến thời đó.”


    Câu 29

    Đề:
    What does the writer suggest about the prehistoric era in the fourth paragraph?
    (Tác giả gợi ý gì về thời tiền sử ở đoạn 4?)

    A. Societies were more complex than many people believe. (Xã hội phức tạp hơn nhiều người nghĩ.)
    B. Supplies of natural resources were probably relatively plentiful. (Tài nguyên thiên nhiên có lẽ tương đối dồi dào.)
    C. Most estimates about population sizes are likely to be inaccurate. (Ước tính về quy mô dân số có thể không chính xác.)
    D. Humans moved across continents more than was previously thought. (Con người di chuyển qua các lục địa nhiều hơn trước kia nghĩ.)

    Thông tin liên quan:

    Đoạn 4, câu cuối:

    With such small population densities, it seems unlikely that prehistoric hunter-gatherer groups had to compete against each other for resources.
    (Với mật độ dân số nhỏ như vậy, có vẻ khó xảy ra việc các nhóm săn bắt hái lượm thời tiền sử phải cạnh tranh với nhau vì tài nguyên.)

    Điều này cho thấy tài nguyên thời đó khá dồi dào, không cần cạnh tranh.

    Đáp án: B

    Tóm gọn:

    “Tài nguyên thời tiền sử khá dồi dào, con người không cần cạnh tranh để giành lấy.”


    Câu 30

    Đề:
    The writer refers to Bruce Knauft’s work as support for the idea that:
    (Tác giả nhắc đến công trình của Bruce Knauft để ủng hộ quan điểm rằng:)

    A. selfishness is a relatively recent development in human societies. (Ích kỷ là sự phát triển tương đối gần đây trong xã hội loài người.)
    B. only people in isolated communities can live in an unselfish manner. (Chỉ người trong cộng đồng biệt lập mới sống không ích kỷ.)
    C. very few lifestyles have survived unchanged since prehistoric times. (Ít lối sống còn giữ nguyên kể từ thời tiền sử.)
    D. hunter-gatherer cultures worldwide are declining in number. (Các nền văn hóa săn bắt hái lượm trên thế giới đang giảm dần.)

    Thông tin liên quan:

    Đoạn 5, nói về Bruce Knauft:

    Knauft’s research suggests that hunter-gatherers are characterised by ‘extreme political and sexual egalitarianism’
    (Nghiên cứu của Knauft chỉ ra rằng các nhóm săn bắt hái lượm được đặc trưng bởi ‘sự bình đẳng cực độ về chính trị và tình dục’)

    Đoạn 7, câu cuối:

    traits such as racism, warfare and male domination should have been selected by evolution – as they would have been of little benefit in the prehistoric era
    (Những đặc điểm như phân biệt chủng tộc, chiến tranh và sự thống trị của nam giới ít có lợi trong thời tiền sử, nên không được chọn lọc bởi tiến hóa.)

    Điều này ủng hộ quan điểm rằng sự ích kỷ và những đặc điểm tiêu cực là sự phát triển gần đây, không phải bản chất sẵn có của con người từ thời tiền sử.

    Đáp án: A

    Tóm gọn:

    “Nghiên cứu của Knauft ủng hộ quan điểm rằng sự ích kỷ chỉ xuất hiện gần đây, không phải đặc điểm bẩm sinh của con người từ thời tiền sử.”

    Câu 30

    Đề: The writer refers to Bruce Knauft’s work as support for the idea that:
    Phân tích:
    Trong đoạn 5, tác giả dẫn nghiên cứu của Knauft chỉ ra rằng các nhóm săn bắt hái lượm có sự bình đẳng cực độ về chính trị và tình dục, cho thấy con người vốn không ích kỷ, sự ích kỷ chỉ xuất hiện gần đây khi xã hội thay đổi.
    Đáp án: A – selfishness is a relatively recent development in human societies.
    Dịch: Sự ích kỷ chỉ mới xuất hiện gần đây trong xã hội loài người, không phải bản chất vốn có.


    Câu 31–35: Matching Information

    Câu 31 (D)

    A reference to a time when there was little division of wealth between members of a society.
    Dịch: Nhắc đến thời điểm không có sự phân chia giàu nghèo rõ rệt giữa các thành viên.
    Phân tích: Đoạn D nói về sự bình đẳng trong xã hội săn bắt hái lượm.


    Câu 32 (B)

    An example of a population that did not adopt farming.
    Dịch: Ví dụ về một nhóm người không áp dụng nông nghiệp.
    Phân tích: Đoạn B nói về người Úc bản địa tiếp tục săn bắt hái lượm thay vì làm nông nghiệp.


    Câu 33 (E)

    A mention of the possibility that people avoided conflict through a particular lifestyle.
    Dịch: Khả năng con người tránh xung đột thông qua lối sống nhất định.
    Phân tích: Đoạn E nêu rằng các nhóm người tránh xung đột bằng cách di chuyển khi có tranh cãi.


    Câu 34 (F)

    A reference to the impact of farming on population growth.
    Dịch: Nhắc đến ảnh hưởng của nông nghiệp đối với sự gia tăng dân số.
    Phân tích: Đoạn F chỉ ra rằng nông nghiệp làm tăng mật độ dân số.


    Câu 35 (C)

    An example of how some populations have been misrepresented in the past.
    Dịch: Ví dụ về việc một số nhóm dân từng bị miêu tả sai lệch.
    Phân tích: Đoạn C nói về người Úc bản địa từng bị miêu tả sai là "primitive and backward" (nguyên thủy và lạc hậu).


    Câu 36–40: True / False / Not Given

    Câu 36: TRUE

    It is generally believed that people are naturally competitive.
    Dịch: Người ta thường tin rằng con người vốn cạnh tranh.
    Phân tích: Đoạn đầu khẳng định đây là niềm tin phổ biến.


    Câu 37: FALSE

    The farmers of early agricultural societies were better nourished than hunter-gatherers.
    Dịch: Nông dân trong xã hội nông nghiệp đầu tiên có chế độ dinh dưỡng tốt hơn thợ săn hái lượm.
    Phân tích: Đoạn F cho thấy thợ săn hái lượm có chế độ dinh dưỡng tốt hơn nông dân.


    Câu 38: NOT GIVEN

    The spread of farming encouraged equality within societies.
    Dịch: Sự phát triển của nông nghiệp thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội.
    Phân tích: Bài không đề cập vấn đề này, chỉ nói nông nghiệp gây ra bất bình đẳng.


    Câu 39: TRUE

    Some hunter-gatherer groups exchange gifts as a means of maintaining relationships.
    Dịch: Một số nhóm thợ săn hái lượm trao đổi quà tặng để duy trì mối quan hệ.
    Phân tích: Đoạn E nhắc đến việc trao đổi quà để duy trì mối quan hệ trong cộng đồng.


    Câu 40: FALSE

    Hunter-gatherers frequently have to work hard to obtain food.
    Dịch: Thợ săn hái lượm thường phải làm việc vất vả để có được thức ăn.
    Phân tích: Bài nói ngược lại, họ không cần làm việc quá vất vả để kiếm thức ăn.


    Tóm tắt đáp án toàn bộ Passage 3

    27: C
    28: C
    29: B
    30: A
    31: D
    32: B
    33: E
    34: F
    35: C
    36: TRUE
    37: FALSE
    38: NOT GIVEN
    39: TRUE
    40: FALSE

    Tin liên quan
    Thi thử IELTS Speaking

    Thi thử IELTS Speaking

    Thi thử IELTS Speaking giúp bạn làm quen đề thi, đánh giá năng lực, vượt qua lo lắng. Khám phá lợi ích thi online và mẹo chuẩn bị hiệu quả.

    Thi thử IELTS Writing

    Thi thử IELTS Writing

    Thi thử IELTS Writing giúp đánh giá năng lực, làm quen cấu trúc bài thi, quản lý thời gian. Khám phá lợi ích, dạng bài thường gặp và nguồn tài liệu thi thử IELTS Writing hiệu quả.

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 1

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 1

    Hướng dẫn chi tiết về IELTS Writing Task 1: cấu trúc, chiến lược làm bài, các lỗi thường gặp và cách khắc phục. Nâng cao kỹ năng viết và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 2

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 2

    Mặc dù bạn không bao giờ biết trước câu hỏi viết Task 2 trong kỳ thi IELTS sẽ là gì, nhưng thường có những chủ đề nhất định xuất hiện lặp đi lặp lại khi luyện tập với các câu hỏi mẫu. Việc nắm vững các chủ đề phổ biến này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong ngày thi và đạt được band điểm cao.

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading test 1

    Giải thích đáp án đề Cambridge Test 1 IELTS 19

    Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2

    Google map
    Fanpage
    Zalo
    Hotline