ChatGPT đã nói:
Dưới đây là giải thích chi tiết, in đậm phần quan trọng, kèm dịch song ngữ cho IELTS Reading Cambridge 18, Test 1, Passage 3, Questions 27–30:
Câu 27
Đề:
What is the writer doing in the first paragraph?
(Người viết đang làm gì trong đoạn đầu tiên?)
A. setting out two opposing views about human nature (đưa ra hai quan điểm trái ngược về bản chất con người)
B. justifying his opinion about our tendency to be greedy (biện minh cho quan điểm của mình về xu hướng tham lam của con người)
C. describing a commonly held belief about people’s behaviour (mô tả một niềm tin phổ biến về hành vi con người)
D. explaining why he thinks that humans act in a selfish manner (giải thích tại sao ông cho rằng con người hành xử ích kỷ)
Thông tin liên quan (tóm):
Đoạn 1, câu đầu:
There has long been a general assumption that human beings are essentially selfish.
(Từ lâu đã tồn tại một giả định chung rằng con người về bản chất là ích kỷ.)
Cả đoạn đang mô tả niềm tin phổ biến này trong xã hội, không phải là quan điểm của tác giả, cũng không phải so sánh hai quan điểm, hay giải thích lý do.
Đáp án: C
Tóm gọn:
✅ “Tác giả đang mô tả một niềm tin phổ biến rằng con người vốn ích kỷ.”
Câu 28
Đề:
What point is made about Richard Dawkins’ book The Selfish Gene?
(Quan điểm nào được đưa ra về cuốn The Selfish Gene của Richard Dawkins?)
A. Its appeal lay in the radical nature of its ideas. (Sức hấp dẫn nằm ở sự cấp tiến của các ý tưởng.)
B. Its success was due to the scientific support it offered. (Thành công nhờ sự hỗ trợ khoa học.)
C. It presented a view that was in line with the attitudes of its time. (Trình bày quan điểm phù hợp với tư tưởng thời đó.)
D. It took an innovative approach to the analysis of human psychology. (Có cách tiếp cận sáng tạo với tâm lý học con người.)
Thông tin liên quan:
Đoạn 2:
Dawkins’ book fitted so well with – and helped to justify – the competitive and individualistic ethos that was so prevalent in late 20th-century societies.
(Cuốn sách của Dawkins phù hợp với – và giúp biện minh cho – tinh thần cạnh tranh và cá nhân chủ nghĩa vốn phổ biến trong các xã hội cuối thế kỷ 20.)
Đáp án: C
Tóm gọn:
✅ “Quan điểm trong sách phù hợp với tư tưởng cạnh tranh, cá nhân phổ biến thời đó.”
Câu 29
Đề:
What does the writer suggest about the prehistoric era in the fourth paragraph?
(Tác giả gợi ý gì về thời tiền sử ở đoạn 4?)
A. Societies were more complex than many people believe. (Xã hội phức tạp hơn nhiều người nghĩ.)
B. Supplies of natural resources were probably relatively plentiful. (Tài nguyên thiên nhiên có lẽ tương đối dồi dào.)
C. Most estimates about population sizes are likely to be inaccurate. (Ước tính về quy mô dân số có thể không chính xác.)
D. Humans moved across continents more than was previously thought. (Con người di chuyển qua các lục địa nhiều hơn trước kia nghĩ.)
Thông tin liên quan:
Đoạn 4, câu cuối:
With such small population densities, it seems unlikely that prehistoric hunter-gatherer groups had to compete against each other for resources.
(Với mật độ dân số nhỏ như vậy, có vẻ khó xảy ra việc các nhóm săn bắt hái lượm thời tiền sử phải cạnh tranh với nhau vì tài nguyên.)
Điều này cho thấy tài nguyên thời đó khá dồi dào, không cần cạnh tranh.
Đáp án: B
Tóm gọn:
✅ “Tài nguyên thời tiền sử khá dồi dào, con người không cần cạnh tranh để giành lấy.”
Câu 30
Đề:
The writer refers to Bruce Knauft’s work as support for the idea that:
(Tác giả nhắc đến công trình của Bruce Knauft để ủng hộ quan điểm rằng:)
A. selfishness is a relatively recent development in human societies. (Ích kỷ là sự phát triển tương đối gần đây trong xã hội loài người.)
B. only people in isolated communities can live in an unselfish manner. (Chỉ người trong cộng đồng biệt lập mới sống không ích kỷ.)
C. very few lifestyles have survived unchanged since prehistoric times. (Ít lối sống còn giữ nguyên kể từ thời tiền sử.)
D. hunter-gatherer cultures worldwide are declining in number. (Các nền văn hóa săn bắt hái lượm trên thế giới đang giảm dần.)
Thông tin liên quan:
Đoạn 5, nói về Bruce Knauft:
Knauft’s research suggests that hunter-gatherers are characterised by ‘extreme political and sexual egalitarianism’
(Nghiên cứu của Knauft chỉ ra rằng các nhóm săn bắt hái lượm được đặc trưng bởi ‘sự bình đẳng cực độ về chính trị và tình dục’)
Đoạn 7, câu cuối:
traits such as racism, warfare and male domination should have been selected by evolution – as they would have been of little benefit in the prehistoric era
(Những đặc điểm như phân biệt chủng tộc, chiến tranh và sự thống trị của nam giới ít có lợi trong thời tiền sử, nên không được chọn lọc bởi tiến hóa.)
Điều này ủng hộ quan điểm rằng sự ích kỷ và những đặc điểm tiêu cực là sự phát triển gần đây, không phải bản chất sẵn có của con người từ thời tiền sử.
Đáp án: A
Tóm gọn:
✅ “Nghiên cứu của Knauft ủng hộ quan điểm rằng sự ích kỷ chỉ xuất hiện gần đây, không phải đặc điểm bẩm sinh của con người từ thời tiền sử.”
Câu 30
Đề: The writer refers to Bruce Knauft’s work as support for the idea that:
Phân tích:
Trong đoạn 5, tác giả dẫn nghiên cứu của Knauft chỉ ra rằng các nhóm săn bắt hái lượm có sự bình đẳng cực độ về chính trị và tình dục, cho thấy con người vốn không ích kỷ, sự ích kỷ chỉ xuất hiện gần đây khi xã hội thay đổi.
Đáp án: A – selfishness is a relatively recent development in human societies.
Dịch: Sự ích kỷ chỉ mới xuất hiện gần đây trong xã hội loài người, không phải bản chất vốn có.
Câu 31–35: Matching Information
Câu 31 (D)
A reference to a time when there was little division of wealth between members of a society.
Dịch: Nhắc đến thời điểm không có sự phân chia giàu nghèo rõ rệt giữa các thành viên.
Phân tích: Đoạn D nói về sự bình đẳng trong xã hội săn bắt hái lượm.
Câu 32 (B)
An example of a population that did not adopt farming.
Dịch: Ví dụ về một nhóm người không áp dụng nông nghiệp.
Phân tích: Đoạn B nói về người Úc bản địa tiếp tục săn bắt hái lượm thay vì làm nông nghiệp.
Câu 33 (E)
A mention of the possibility that people avoided conflict through a particular lifestyle.
Dịch: Khả năng con người tránh xung đột thông qua lối sống nhất định.
Phân tích: Đoạn E nêu rằng các nhóm người tránh xung đột bằng cách di chuyển khi có tranh cãi.
Câu 34 (F)
A reference to the impact of farming on population growth.
Dịch: Nhắc đến ảnh hưởng của nông nghiệp đối với sự gia tăng dân số.
Phân tích: Đoạn F chỉ ra rằng nông nghiệp làm tăng mật độ dân số.
Câu 35 (C)
An example of how some populations have been misrepresented in the past.
Dịch: Ví dụ về việc một số nhóm dân từng bị miêu tả sai lệch.
Phân tích: Đoạn C nói về người Úc bản địa từng bị miêu tả sai là "primitive and backward" (nguyên thủy và lạc hậu).
Câu 36–40: True / False / Not Given
Câu 36: TRUE
It is generally believed that people are naturally competitive.
Dịch: Người ta thường tin rằng con người vốn cạnh tranh.
Phân tích: Đoạn đầu khẳng định đây là niềm tin phổ biến.
Câu 37: FALSE
The farmers of early agricultural societies were better nourished than hunter-gatherers.
Dịch: Nông dân trong xã hội nông nghiệp đầu tiên có chế độ dinh dưỡng tốt hơn thợ săn hái lượm.
Phân tích: Đoạn F cho thấy thợ săn hái lượm có chế độ dinh dưỡng tốt hơn nông dân.
Câu 38: NOT GIVEN
The spread of farming encouraged equality within societies.
Dịch: Sự phát triển của nông nghiệp thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội.
Phân tích: Bài không đề cập vấn đề này, chỉ nói nông nghiệp gây ra bất bình đẳng.
Câu 39: TRUE
Some hunter-gatherer groups exchange gifts as a means of maintaining relationships.
Dịch: Một số nhóm thợ săn hái lượm trao đổi quà tặng để duy trì mối quan hệ.
Phân tích: Đoạn E nhắc đến việc trao đổi quà để duy trì mối quan hệ trong cộng đồng.
Câu 40: FALSE
Hunter-gatherers frequently have to work hard to obtain food.
Dịch: Thợ săn hái lượm thường phải làm việc vất vả để có được thức ăn.
Phân tích: Bài nói ngược lại, họ không cần làm việc quá vất vả để kiếm thức ăn.
Tóm tắt đáp án toàn bộ Passage 3
27: C
28: C
29: B
30: A
31: D
32: B
33: E
34: F
35: C
36: TRUE
37: FALSE
38: NOT GIVEN
39: TRUE
40: FALSE