Hotline : 0933 750 333
FALSE
Giải thích: Bài nói Shipton và nhóm của cô là những nhà khảo cổ đầu tiên khám phá đảo Obi → nghĩa là chưa từng có nghiên cứu khảo cổ trước đó. Vì vậy, nếu câu nói rằng đảo này "had previously been extensively studied" (trước đây đã được nghiên cứu nhiều) thì là sai.
TRUE
Giải thích: Nhóm phát hiện rìu làm từ vỏ sò khổng lồ. Điều này trùng khớp với mô tả trong đoạn, xác nhận sự hiện diện của công cụ từ vỏ sò trong thời tiền sử.
TRUE
Giải thích: Bài viết nói rõ rằng 18.000 năm trước, khi mực nước biển thấp hơn, diện tích đảo Obi rộng hơn bây giờ. Đây là sự thật trong bài.
FALSE
Giải thích: Bài cho biết những người dân sống trong hang khoảng 18.000 năm trước, rồi ngừng cư trú khoảng 8.000 năm trước và mãi đến 1.000 năm trước mới quay lại → không liên tục.
TRUE
Giải thích: Khi khí hậu trở nên ấm và ẩm hơn, cư dân bắt đầu chuyển sang dùng rìu đá thay vì rìu sò. Đây là bằng chứng cho thấy thay đổi khí hậu làm thay đổi công nghệ công cụ.
NOT GIVEN
Giải thích: Bài không nói gì đến việc nhóm khảo cổ có ngạc nhiên với kỹ thuật săn bắt hay không → không đủ thông tin để xác nhận hoặc phủ định.
FALSE
Giải thích: Có một khoảng 8.000 năm không có cư dân, chỉ đến 1.000 năm trước mới có người quay lại, tức là sự cư trú không liên tục → mâu thuẫn với câu hỏi.
caves
Giải thích: Bài nói các cuộc khai quật được tiến hành tại "rock shelters inside caves" gần làng Kelo → từ cần điền là "caves".
shell
Giải thích: Những chiếc rìu đầu tiên được làm từ "giant clam shells" (vỏ sò khổng lồ) → đáp án là shell.
bones
Giải thích: Các nhà khảo cổ đã tìm thấy xương động vật và dựa vào đó để suy ra chế độ ăn uống và kỹ thuật săn bắt → từ cần điền là bones.
beads
Giải thích: Họ phát hiện "particular types of beads" → nghĩa là những hạt trang trí nhỏ → từ cần điền là beads.
pottery
Giải thích: Khi dân cư quay lại sau thời gian bỏ hoang, họ có mang theo đồ gốm (pottery) → từ cần điền là pottery.
spices
Giải thích: Có khả năng cư dân đảo Obi từng tham gia vào mạng lưới buôn bán gia vị trong khu vực → từ cần điền là spices.
G
Giải thích: McCartney nói cộng đồng địa phương cần được tham gia vào việc quản lý đất ngập nước, họ sẽ có động lực bảo vệ nếu thấy được lợi ích.
A
Giải thích: Đoạn A có câu: “Half of the world’s wetlands have disappeared since 1990” → khẳng định về sự suy giảm diện tích nghiêm trọng.
H
Giải thích: Đoạn H nói rằng nhận thức toàn cầu đang tăng lên về tầm quan trọng của đất than bùn, vì chúng lưu trữ carbon và bảo vệ hệ sinh thái.
B
Giải thích: Đoạn B đề cập đến giá trị văn hóa, tôn giáo và khảo cổ của đất ngập nước như nơi tổ chức nghi lễ hoặc chứa di tích lịch sử.
carbon
Giải thích: Khi phá đất than bùn, chúng sẽ giải phóng carbon ra khí quyển, góp phần vào biến đổi khí hậu.
subsidence
Giải thích: Việc rút nước khỏi vùng đất than bùn dẫn đến "subsidence" – tức là hiện tượng sụt lún đất, gây nguy cơ ngập lụt.
biodiversity
Giải thích: Việc chuyển đổi đất than bùn thành đồn điền (plantations) sẽ làm mất đa dạng sinh học.
ditches
Giải thích: Để thoát nước, người ta đào các "ditches" (mương) → từ cần điền là ditches.
subsidence
Giải thích: Việc đào mương và rút nước kéo dài gây ra sụt lún đất (subsidence) → lặp lại từ câu 19.
A – Matthew McCartney
Giải thích: Ông nhấn mạnh cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quản lý đất than bùn.
B – Pieter van Eijk
Giải thích: Ông nói mỗi quốc gia có chính sách phục hồi khác nhau, tùy vào điều kiện địa phương.
C – Marcel Silvius
Giải thích: Ông nhấn mạnh rằng nhiều hành động làm tổn hại đất than bùn là do thiếu hiểu biết, không phải cố ý.
B – Pieter van Eijk
Giải thích: Ông cũng nói các biện pháp phục hồi đơn giản như trồng lại cây bản địa có thể hiệu quả mà chi phí thấp.
D
Giải thích: Các cuộc hội thoại tự nhiên là khó khăn lớn nhất với dịch máy, vì chúng có tính tương tác nhanh, nhiễu, và không theo cấu trúc rõ ràng.
A
Giải thích: Các bài giảng được lặp lại, giọng rõ ràng → phù hợp với dịch văn bản–phụ đề (text-to-subtitle systems).
B
Giải thích: Người ta bắt đầu quen với việc dùng tai nghe phiên dịch, như trong hội nghị quốc tế, nên xã hội đang dần chấp nhận công nghệ này.
B
Giải thích: Người dùng có thể miễn cưỡng sử dụng dịch máy trong các tình huống riêng tư, thân mật, do thiếu tự nhiên hoặc hiểu sai cảm xúc.
C
Giải thích: Dịch giọng nói hiện tại nhanh hơn nhưng chưa đạt độ chính xác cao → nên chưa được ứng dụng rộng rãi.
E
Giải thích: Công nghệ dịch bằng giọng lồng (voice-over) có thể nhanh chóng tạo bản dịch gần như trực tiếp.
F
Giải thích: Muốn dịch hiệu quả cần phải hiểu đúng các phong tục văn hóa của người nói.
B
Giải thích: Các hệ thống phải xử lý yếu tố lịch sự – ví dụ như cách xưng hô trong ngôn ngữ khác nhau.
NO
Giải thích: Văn bản nêu rõ hạn chế của dịch máy trong lĩnh vực học thuật và chuyên nghiệp → không phù hợp với mọi lĩnh vực → phủ định.
YES
Giải thích: Một số giá trị trong cấu trúc gia đình hoặc văn hóa khó dịch máy và cần hiểu sâu ngôn ngữ → đồng ý.
NO
Giải thích: Bài không đề cập gia đình nhập cư, nên việc nói họ bị ảnh hưởng thế nào là không đúng với thông tin bài.
NOT GIVEN
Giải thích: Không có thông tin nào về yếu tố thị giác (visual element) trong việc dịch ngôn ngữ → không thể xác định.
NOT GIVEN
Giải thích: Không có sự so sánh trực tiếp giữa tiếng Anh và tiếng Latin, nên đáp án là không nêu thông tin.
YES
Giải thích: Văn bản cho biết có sự chênh lệch giữa kỳ vọng của xã hội và khả năng thực tế của công nghệ dịch → đồng ý.
Thi thử IELTS Speaking giúp bạn làm quen đề thi, đánh giá năng lực, vượt qua lo lắng. Khám phá lợi ích thi online và mẹo chuẩn bị hiệu quả.
Thi thử IELTS Writing giúp đánh giá năng lực, làm quen cấu trúc bài thi, quản lý thời gian. Khám phá lợi ích, dạng bài thường gặp và nguồn tài liệu thi thử IELTS Writing hiệu quả.
Hướng dẫn chi tiết về IELTS Writing Task 1: cấu trúc, chiến lược làm bài, các lỗi thường gặp và cách khắc phục. Nâng cao kỹ năng viết và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Mặc dù bạn không bao giờ biết trước câu hỏi viết Task 2 trong kỳ thi IELTS sẽ là gì, nhưng thường có những chủ đề nhất định xuất hiện lặp đi lặp lại khi luyện tập với các câu hỏi mẫu. Việc nắm vững các chủ đề phổ biến này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong ngày thi và đạt được band điểm cao.
full-test
full-test
full-test
Giải thích đáp án đề Cambridge Test 1 IELTS 19
Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1
Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2