Hotline : 0933 750 333
Gồm 3 đoạn văn:
Passage 1: Urban farming (Nông nghiệp đô thị)
Passage 2: Forest management in Pennsylvania (Quản lý rừng ở bang Pennsylvania, Mỹ)
Passage 3: Conquering Earth’s space junk problem (Giải quyết rác không gian)
Câu hỏi 1–13: Sentence Completion + Table Completion + True/False/Not Given
Đọc lướt đoạn 1 để hiểu chủ đề (trồng trọt không cần đất – soil-free method).
Gạch chân từ khóa trong câu hỏi.
Đoán loại từ cần điền (danh từ, tính từ, số...).
Trả lời các câu 1–7 trước, sau đó quay lại làm 8–13 để tránh rối.
1. lettuces
Đoạn 2: "...burst row upon row of lettuces..."
→ Nói về loại cây được trồng theo chiều dọc.
2. 1,000 kg
Đoạn 3: "...harvest up to 1,000 kg... every day."
→ Nói về sản lượng mỗi ngày.
3. consumption
Đoạn 3: "...target maybe between 5% and 10% of consumption."
→ Đề cập đến tỷ lệ lượng tiêu thụ thực phẩm trong thành phố.
4. pesticides
Đoạn 4: "...treated with something like 17 different pesticides..."
→ Intensive farming dùng nhiều thuốc trừ sâu.
5. journeys
Đoạn 4: "...selected for their capacity to withstand substantial journeys..."
→ Rau phải chịu được quãng đường dài vận chuyển.
6. producers
Đoạn 4: "...80% of the price goes to wholesalers..., not the producers."
→ Người trồng nhận được rất ít lợi nhuận.
7. flavour
Đoạn 5: "You can select crop varieties for their flavour..."
→ Nông nghiệp đô thị chọn giống theo hương vị.
8. TRUE
Đoạn 6: "Strawberries are being grown in disused shipping containers, mushrooms in underground car parks."
→ Trồng cây cả trên cao và dưới lòng đất.
9. NOT GIVEN
Không có thông tin về việc thiết bị trồng cây được làm thủ công.
10. FALSE
Đoạn 6: "...consuming a tiny fraction of the electricity used by some techniques."
→ Tiêu thụ ít điện chứ không phải nhiều.
11. TRUE
Đoạn 7: "...lower than soil-based organic growers."
→ Giá rau đô thị rẻ hơn sản phẩm hữu cơ trồng bằng đất.
12. FALSE
Đoạn 7: "...suited to the summer months."
→ Không trồng quanh năm.
13. NOT GIVEN
Đoạn cuối chỉ nói "beans take up a lot of space", không nói đến thời gian sinh trưởng.
Câu hỏi 14–26: Matching + Sentence Completion
14. B
→ Người dân khai thác vì lợi nhuận nên để lại rừng với cây kém chất lượng (junk trees).
15. A
→ Giá trị của một cái cây phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giống, kích thước, hình dạng...
16. C
→ Gỗ có thể được sử dụng làm nhiên liệu lỏng cho xe.
17. E
→ Liệt kê các loại côn trùng tấn công cây rừng như gypsy moth, beetle...
18. B
→ Nói về cụm từ thay thế “junk trees” – cây không còn giá trị.
19. B (Salvage Cut)
Đoạn E: "Salvage cut... remove diseased trees..."
→ Cắt để loại bỏ cây bệnh.
20. C (Shelterwood Cut)
Đoạn F: "...income is spread out over a decade..."
→ Tạo thu nhập dài hạn.
21. C (Shelterwood Cut)
Đoạn F: "...young forest where all trees are at a similar point..."
→ Cây non cùng độ tuổi.
22. fire
Đoạn G: "...dense and dead wood removal for fire prevention..."
23. nutrients
Đoạn G: "...so that their nutrients cycle back into the soil."
24. cavities
Đoạn F: "Trees with many cavities... are important habitats..."
25. hawthorn
Đoạn F: "...species like hawthorn provide food for wildlife."
26. rare
Đoạn F: "Rare species... add to its structural diversity."
Câu hỏi 27–40: Matching + Summary Completion + Matching Opinions
27. C
→ Hợp tác quốc tế để xử lý rác không gian.
28. F
→ Mục tiêu của nhà khoa học: giữ không gian an toàn cho tương lai.
29. A
→ Mô tả vụ va chạm giữa 2 vệ tinh: Iridium và Cosmos-2251.
30. E
→ So sánh với quản lý giao thông hàng không.
31. B
→ Nỗ lực phân loại và đánh giá rác không gian.
32. sustainability
Đoạn C: "...guidelines on space sustainability..."
33. fuel
Đoạn C: "...leftover fuel that might lead to explosions..."
34. explosions
→ Nguy cơ phát nổ từ nhiên liệu còn lại.
35. bankrupt
Đoạn C: "...fail or go bankrupt... not spend money to remove satellites..."
36. C (Marlon Sorge)
→ Xác định chính xác vị trí rác giúp tránh va chạm.
37. D (Moriba Jah)
→ Giữ không gian hữu ích cho các thế hệ sau.
38. B (Holger Krag)
→ Ít tổ chức tuân thủ quy tắc 25 năm.
39. D (Moriba Jah)
→ Thông tin từ các quốc gia mâu thuẫn về vị trí rác.
40. A (Carolin Frueh)
→ Nếu không hành động, hậu quả không thể cứu vãn.
| Passage | Câu hỏi | Đáp án ngắn gọn |
|---|---|---|
| P1 | 1–13 | lettuces, 1,000 kg, consumption, pesticides, journeys, producers, flavour, TRUE, NOT GIVEN, FALSE, TRUE, FALSE, NOT GIVEN |
| P2 | 14–26 | B, A, C, E, B, B, C, C, fire, nutrients, cavities, hawthorn, rare |
| P3 | 27–40 | C, F, A, E, B, sustainability, fuel, explosions, bankrupt, C, D, B, D, A |
Luyện đọc trong 60 phút đúng như thời gian thi thật.
Làm xong mới tra đáp án, không xem trước để luyện tập khả năng suy luận.
Phân tích lỗi sai kỹ càng, tìm đoạn chứng minh trong bài đọc.
Ôn tập từ vựng theo chủ đề: nông nghiệp, môi trường, không gian – thường xuyên xuất hiện trong IELTS Academic.
Thi thử IELTS Speaking giúp bạn làm quen đề thi, đánh giá năng lực, vượt qua lo lắng. Khám phá lợi ích thi online và mẹo chuẩn bị hiệu quả.
Thi thử IELTS Writing giúp đánh giá năng lực, làm quen cấu trúc bài thi, quản lý thời gian. Khám phá lợi ích, dạng bài thường gặp và nguồn tài liệu thi thử IELTS Writing hiệu quả.
Hướng dẫn chi tiết về IELTS Writing Task 1: cấu trúc, chiến lược làm bài, các lỗi thường gặp và cách khắc phục. Nâng cao kỹ năng viết và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Mặc dù bạn không bao giờ biết trước câu hỏi viết Task 2 trong kỳ thi IELTS sẽ là gì, nhưng thường có những chủ đề nhất định xuất hiện lặp đi lặp lại khi luyện tập với các câu hỏi mẫu. Việc nắm vững các chủ đề phổ biến này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong ngày thi và đạt được band điểm cao.
full-test
full-test
full-test
Giải thích đáp án đề Cambridge Test 1 IELTS 19
Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1
Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2