phone Hotline : 0933 750 333

dk_icon ĐĂNG KÝ NGAY

Đáp Án và Giải Thích Cam 18 Reading Test 1

09/07/2025 340 Lượt xem
Mục lục
    Cambridge IELTS 18 Academic là tài liệu luyện thi chính thức giúp thí sinh chuẩn bị hiệu quả cho kỳ thi IELTS. Trong Test 1 – phần Reading, thí sinh gặp 3 bài đọc với độ khó tăng dần. Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết từng câu, giải thích hợp lý theo ngữ cảnh, cùng từ khóa và kỹ thuật làm bài giúp bạn đạt band điểm cao.

    CAMBRIDGE IELTS 18 – READING TEST 1

    Gồm 3 đoạn văn:

    • Passage 1: Urban farming (Nông nghiệp đô thị)

    • Passage 2: Forest management in Pennsylvania (Quản lý rừng ở bang Pennsylvania, Mỹ)

    • Passage 3: Conquering Earth’s space junk problem (Giải quyết rác không gian)


    READING PASSAGE 1: URBAN FARMING

    Câu hỏi 1–13: Sentence Completion + Table Completion + True/False/Not Given

    Chiến lược làm bài:

    • Đọc lướt đoạn 1 để hiểu chủ đề (trồng trọt không cần đất – soil-free method).

    • Gạch chân từ khóa trong câu hỏi.

    • Đoán loại từ cần điền (danh từ, tính từ, số...).

    • Trả lời các câu 1–7 trước, sau đó quay lại làm 8–13 để tránh rối.


    CÂU 1–3: Sentence Completion

    1. lettuces
    Đoạn 2: "...burst row upon row of lettuces..."
    → Nói về loại cây được trồng theo chiều dọc.

    2. 1,000 kg
    Đoạn 3: "...harvest up to 1,000 kg... every day."
    → Nói về sản lượng mỗi ngày.

    3. consumption
    Đoạn 3: "...target maybe between 5% and 10% of consumption."
    → Đề cập đến tỷ lệ lượng tiêu thụ thực phẩm trong thành phố.


    CÂU 4–7: Table Completion

    4. pesticides
    Đoạn 4: "...treated with something like 17 different pesticides..."
    → Intensive farming dùng nhiều thuốc trừ sâu.

    5. journeys
    Đoạn 4: "...selected for their capacity to withstand substantial journeys..."
    → Rau phải chịu được quãng đường dài vận chuyển.

    6. producers
    Đoạn 4: "...80% of the price goes to wholesalers..., not the producers."
    → Người trồng nhận được rất ít lợi nhuận.

    7. flavour
    Đoạn 5: "You can select crop varieties for their flavour..."
    → Nông nghiệp đô thị chọn giống theo hương vị.


    CÂU 8–13: True / False / Not Given

    8. TRUE
    Đoạn 6: "Strawberries are being grown in disused shipping containers, mushrooms in underground car parks."
    → Trồng cây cả trên cao và dưới lòng đất.

    9. NOT GIVEN
    Không có thông tin về việc thiết bị trồng cây được làm thủ công.

    10. FALSE
    Đoạn 6: "...consuming a tiny fraction of the electricity used by some techniques."
    → Tiêu thụ ít điện chứ không phải nhiều.

    11. TRUE
    Đoạn 7: "...lower than soil-based organic growers."
    → Giá rau đô thị rẻ hơn sản phẩm hữu cơ trồng bằng đất.

    12. FALSE
    Đoạn 7: "...suited to the summer months."
    → Không trồng quanh năm.

    13. NOT GIVEN
    Đoạn cuối chỉ nói "beans take up a lot of space", không nói đến thời gian sinh trưởng.


    READING PASSAGE 2: FOREST MANAGEMENT IN PENNSYLVANIA, USA

    Câu hỏi 14–26: Matching + Sentence Completion

    CÂU 14–18: Matching Paragraphs

    14. B
    → Người dân khai thác vì lợi nhuận nên để lại rừng với cây kém chất lượng (junk trees).

    15. A
    → Giá trị của một cái cây phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giống, kích thước, hình dạng...

    16. C
    → Gỗ có thể được sử dụng làm nhiên liệu lỏng cho xe.

    17. E
    → Liệt kê các loại côn trùng tấn công cây rừng như gypsy moth, beetle...

    18. B
    → Nói về cụm từ thay thế “junk trees” – cây không còn giá trị.


    CÂU 19–21: Matching Features (Loại chặt cây)

    19. B (Salvage Cut)
    Đoạn E: "Salvage cut... remove diseased trees..."
    → Cắt để loại bỏ cây bệnh.

    20. C (Shelterwood Cut)
    Đoạn F: "...income is spread out over a decade..."
    → Tạo thu nhập dài hạn.

    21. C (Shelterwood Cut)
    Đoạn F: "...young forest where all trees are at a similar point..."
    → Cây non cùng độ tuổi.


    CÂU 22–26: Sentence Completion (One word only)

    22. fire
    Đoạn G: "...dense and dead wood removal for fire prevention..."

    23. nutrients
    Đoạn G: "...so that their nutrients cycle back into the soil."

    24. cavities
    Đoạn F: "Trees with many cavities... are important habitats..."

    25. hawthorn
    Đoạn F: "...species like hawthorn provide food for wildlife."

    26. rare
    Đoạn F: "Rare species... add to its structural diversity."


    READING PASSAGE 3: CONQUERING EARTH’S SPACE JUNK PROBLEM

    Câu hỏi 27–40: Matching + Summary Completion + Matching Opinions

    CÂU 27–31: Matching Paragraphs

    27. C
    → Hợp tác quốc tế để xử lý rác không gian.

    28. F
    → Mục tiêu của nhà khoa học: giữ không gian an toàn cho tương lai.

    29. A
    → Mô tả vụ va chạm giữa 2 vệ tinh: Iridium và Cosmos-2251.

    30. E
    → So sánh với quản lý giao thông hàng không.

    31. B
    → Nỗ lực phân loại và đánh giá rác không gian.


    CÂU 32–35: Summary Completion (One word only)

    32. sustainability
    Đoạn C: "...guidelines on space sustainability..."

    33. fuel
    Đoạn C: "...leftover fuel that might lead to explosions..."

    34. explosions
    → Nguy cơ phát nổ từ nhiên liệu còn lại.

    35. bankrupt
    Đoạn C: "...fail or go bankrupt... not spend money to remove satellites..."


    CÂU 36–40: Matching Opinions

    36. C (Marlon Sorge)
    → Xác định chính xác vị trí rác giúp tránh va chạm.

    37. D (Moriba Jah)
    → Giữ không gian hữu ích cho các thế hệ sau.

    38. B (Holger Krag)
    → Ít tổ chức tuân thủ quy tắc 25 năm.

    39. D (Moriba Jah)
    → Thông tin từ các quốc gia mâu thuẫn về vị trí rác.

    40. A (Carolin Frueh)
    → Nếu không hành động, hậu quả không thể cứu vãn.


    TỔNG HỢP ĐÁP ÁN

    Passage Câu hỏi Đáp án ngắn gọn
    P1 1–13 lettuces, 1,000 kg, consumption, pesticides, journeys, producers, flavour, TRUE, NOT GIVEN, FALSE, TRUE, FALSE, NOT GIVEN
    P2 14–26 B, A, C, E, B, B, C, C, fire, nutrients, cavities, hawthorn, rare
    P3 27–40 C, F, A, E, B, sustainability, fuel, explosions, bankrupt, C, D, B, D, A


    LỜI KHUYÊN LUYỆN THI

    1. Luyện đọc trong 60 phút đúng như thời gian thi thật.

    2. Làm xong mới tra đáp án, không xem trước để luyện tập khả năng suy luận.

    3. Phân tích lỗi sai kỹ càng, tìm đoạn chứng minh trong bài đọc.

    4. Ôn tập từ vựng theo chủ đề: nông nghiệp, môi trường, không gian – thường xuyên xuất hiện trong IELTS Academic.

    Tin liên quan
    Thi thử IELTS Speaking

    Thi thử IELTS Speaking

    Thi thử IELTS Speaking giúp bạn làm quen đề thi, đánh giá năng lực, vượt qua lo lắng. Khám phá lợi ích thi online và mẹo chuẩn bị hiệu quả.

    Thi thử IELTS Writing

    Thi thử IELTS Writing

    Thi thử IELTS Writing giúp đánh giá năng lực, làm quen cấu trúc bài thi, quản lý thời gian. Khám phá lợi ích, dạng bài thường gặp và nguồn tài liệu thi thử IELTS Writing hiệu quả.

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 1

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 1

    Hướng dẫn chi tiết về IELTS Writing Task 1: cấu trúc, chiến lược làm bài, các lỗi thường gặp và cách khắc phục. Nâng cao kỹ năng viết và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 2

    Hướng dẫn IELTS Writing Task 2

    Mặc dù bạn không bao giờ biết trước câu hỏi viết Task 2 trong kỳ thi IELTS sẽ là gì, nhưng thường có những chủ đề nhất định xuất hiện lặp đi lặp lại khi luyện tập với các câu hỏi mẫu. Việc nắm vững các chủ đề phổ biến này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong ngày thi và đạt được band điểm cao.

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading test 1

    Giải thích đáp án đề Cambridge Test 1 IELTS 19

    Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 17 Reading Test 1

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2

    Đáp Án và Giải Thích Cam 19 Reading Test 2

    Google map
    Fanpage
    Zalo
    Hotline